Mô tả sản phẩm
Thông tin chung về Module LED PH4-O Outdoor
| Thông số kỹ thuật | ||
| Cao độ pixel | 4mm | |
| Mật độ điểm ảnh | 62500 điểm/m² | |
| Cấu hình Pixel | 1R1G1B | |
| Loại đèn LED | 3in1 – SMD1921 | |
| Kích thước module | 320 *160mm | |
| Trọng lượng module | 517g | |
| Độ phân giải module | 80*40 | |
| Số lượng module/m2 | 19.53 tấm/ m² | |
| Khoảng cách xem lý tưởng | ≥ 5m | |
| Độ sáng | ||
| Góc nhìn | H≥120° V≥120° | |
| Chế độ quét | 1/10 scan | |
| Giao diện | HUB75-16P | |
| Điện áp đầu vào | 4.2 VDC | |
| Công suất tối đa | 853 W/m2 | |
| Tiêu thụ điện năng | 462 W/m2 | |
| Dòng điện cực đại | 6.5 A | |
| Độ sâu xử lý tín hiệu | 16384 | |
| Tỉ lệ khung hình video | 60 Hz/s | |
| Tốc độ làm tươi (Refresh rate) | ≥1920Hz/s | |
| Tỷ lệ điểm ảnh bị lỗi | < 0.0001 (tiêu chuẩn LED công nghiệp: ≤ 0.0003) | |
| Mức độ hao mòn | ≤ 15% | |
| Độ sáng Conformity | ≥ 97% | |
| Màu | 281 nghìn tỉ | |
| MTBF | ≥ 10000 giờ | |
| Tuổi thọ | ≥ 100000 giờ | |
| Chức năng bảo vệ | Quá nhiệt/Quá tải/Mất điện/Rò rỉ điện/Chống sét… | |
| Nhiệt độ hoạt động / Độ ẩm | -20℃~+60℃ | |
| Độ ẩm hoạt động | 10-80% không ngưng tụ | |
| Nhiệt độ bảo quản | -20℃~+60℃ | |
| Độ ẩm bảo quản | 10-80% không ngưng tụ | |
| Tham số hệ thống điều khiển | ||||||
| Nhiệt độ màu | Có thể điều chỉnh bằng phần mềm | |||||
| Mức độ sáng | 256 cấp độ, điều chỉnh tự động hoặc bằng tay | |||||
| Cách kiểm soát | Máy tính, thời gian thực, ngoại tuyến, không dây, internet,… | |||||
| Khoảng cách giao tiếp | Cat5 UTP 100 – 130m. Hoặc bằng cáp quang | |||||
Quy cách đóng gói sản phẩm:
40 tấm/thùng carton.
Sản phẩm tương tự
150.000₫ 186.000₫ -19%
PM3.91 Indoor
Liên hệ
P3.33 Indoor
Liên hệ
P4.75 Semi-outdoor
Liên hệ
M-P4 Indoor
Liên hệ
P7.62 Semi-outdoor
Liên hệ
PM8 Outdoor
Liên hệ



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.