Mô tả sản phẩm
Thông tin chung về Module LED P3.33 Indoor
| Thông số kỹ thuật | ||
| Cao độ pixel | 3mm | |
| Mật độ điểm ảnh | 111,111 điểm/m² | |
| Cấu hình Pixel | 1R1G1B | |
| Loại đèn LED | 3-in-1 màu đen SMD2121 | |
| Kích thước module | 320 *160mm | |
| Trọng lượng module | 365g | |
| Độ phân giải module | 96*48 | |
| Số lượng module/m2 | 19.53 tấm/ m² | |
| Khoảng cách xem lý tưởng | ≥3m | |
| Độ sáng | ≥750 cd/m² | |
| Góc nhìn | H≥120° V≥120° | |
| Chế độ quét | 1/24 scan | |
| Giao diện | HUB75E | |
| Điện áp đầu vào | 4.8-5.5VDC | |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 430 w/m² | |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 215 w/m² | |
| Dòng điện cực đại | 4.4A | |
| Mức xám | 15bits (32768) | |
| Tỉ lệ khung hình video | 60 khung hình/giây | |
| Tốc độ làm tươi (Refresh rate) | ≥1920Hz &3840Hz | |
| Tỷ lệ điểm ảnh bị lỗi | <0.0001 (tiêu chuẩn công nghiệp LED: ≤ 0.0003) | |
| Mức độ hao mòn | ≤5%/năm | |
| Độ sáng Conformity | >95% | |
| Màu | 32768³ | |
| MTBF | ≥10000 giờ | |
| Tuổi thọ | ≥100000 giờ | |
| Chức năng bảo vệ | Quá nhiệt/Quá tải/Mất điện/Rò rỉ điện/Chống sét… | |
| Nhiệt độ hoạt động / Độ ẩm | -10℃~+40℃ | |
| Độ ẩm hoạt động | 10-80% không ngưng tụ | |
| Nhiệt độ bảo quản | -20℃~+60℃ | |
| Độ ẩm bảo quản | 10-85% không ngưng tụ | |
| Tham số hệ thống điều khiển | ||
| Nhiệt độ màu | Có thể điều chỉnh bằng phần mềm | |
| Mức độ sáng | 256 cấp độ, điều chỉnh tự động hoặc bằng tay | |
| Cách kiểm soát | Máy tính, thời gian thực, ngoại tuyến, không dây, internet,… | |
| Khoảng cách giao tiếp | Cat5 UTP 100 – 130m. Hoặc bằng cáp quang |
Quy cách đóng gói sản phẩm:
20 tấm/thùng carton, kích cỡ: 415*320*410mm, khối lượng: 9.7kg.
Sản phẩm tương tự
PM8 Outdoor
Liên hệ
M-P4 Indoor
Liên hệ
PH4-O Outdoor
403.000₫ 443.300₫ -9%
242.000₫ 307.340₫ -21%
P2.5 INDOOR
368.000₫ 485.760₫ -24%
PM10 Outdoor
196.000₫ 260.680₫ -25%
P7.62 Semi-outdoor
Liên hệ
PM5.93 Outdoor
Liên hệ




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.