Radar chống va đập 79GHz DAHUA DHI-ITSJC-2303-DC12
Cảm biến radar 77–80 GHz chuyên dùng cho hệ thống barie tự động, giúp phát hiện người và phương tiện chính xác, phản hồi nhanh. Thiết bị ứng dụng thuật toán lọc nhiễu mới, hoạt động ổn định trong môi trường phức tạp. Phù hợp với nhiều loại barie như tay thẳng, tay gập, barie quảng cáo. Hỗ trợ cấu hình và nâng cấp linh hoạt qua cổng nối tiếp hoặc Wi-Fi.
Tính năng nổi bật
Công nghệ radar 77–80 GHz tiên tiến
– Ứng dụng thuật toán lọc nhiễu mới nhất, giảm thiểu ảnh hưởng từ môi trường.
– Hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện mưa, bụi, ánh sáng yếu hoặc môi trường phức tạp.
– Phản hồi nhanh chỉ 50 ms, đảm bảo barier xử lý kịp thời khi có vật cản.
Tùy chỉnh linh hoạt vùng phát hiện
– Vùng phát hiện chính có thể điều chỉnh từ 0.3 m đến 6 m.
– Vùng chống va đập (anti-smashing) điều chỉnh từ 0 m đến 2 m.
– Phù hợp nhiều kịch bản lắp đặt khác nhau: lối vào hẹp, khu vực đông phương tiện, bãi xe nhiều làn.
Nhận diện chính xác mục tiêu
– Phát hiện người và phương tiện riêng biệt.
– Tự động đọc và phân tích môi trường xung quanh để tối ưu hiệu suất hoạt động.
Kết nối và cấu hình thuận tiện
– Hỗ trợ cấu hình và cập nhật firmware qua cổng nối tiếp hoặc ứng dụng di động (kết nối Wi-Fi).
– Cho phép cấu hình trực tuyến nhanh chóng, giảm thời gian bảo trì.
– Kết nối RS-485 với camera để hiển thị thông số và nhật ký hoạt động radar ngay trên giao diện web của camera.
Thông số kỹ thuật
| Basic | |
| Emission Frequency | 77 GHz–80 GHz |
| Emission Power | ≤ 10 mW |
| Beam Width | Vertical: ± 10°, horizontal: ± 36° |
| Response Time | 50 ms |
| Detection Region | 0.3m – 6m (adjustable) |
| Anti-smashing Region | 0m – 2m (adjustable) |
| Function | |
| Detection Target | Human, vehicle |
| Online Commissioning | Yes, through serial port or mobile app (with Wi-Fi connection) |
| Update | Yes, through serial port or mobile app (with Wi-Fi connection) |
| Port | |
| RS-485 | 1 |
| I/O | 2 (1 for update input, 1 for relay output) |
| General | |
| Operating voltage | 9 V–12 V DC |
| Operating Current | < 0.25 A |
| Power Consumption | < 3 W |
| Operating Temperature | –40 °C to +85 °C (–40 °F to +185 °F) |
| Protection Grade | IP66 |
| Product Dimensions (L × W × H) | 96 mm × 60 mm × 16.4 mm |
| Net Weight | 70 g ± 10 g |
| Installation | Case side mount |
77 GHz – 80 GHz
≤ 10 mW
Dọc ±10°, Ngang ±36°
50 ms
0,3 m – 6 m (điều chỉnh được)
0 m – 2 m (điều chỉnh được)
Người, phương tiện
Có (qua cổng nối tiếp hoặc ứng dụng Wi-Fi)
Có (qua cổng nối tiếp hoặc ứng dụng Wi-Fi)
1 cổng
2 cổng (1 ngõ vào cập nhật, 1 ngõ ra relay)
9 V – 12 V DC
< 0,25 A
< 3 W
–40 °C đến +85 °C
IP66
96 × 60 × 16,4 mm
70 g ± 10 g
Gắn bên hông vỏ thiết bị

