Thông số màn hình
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tủ đơn (Single Cabinet) | 1) Khoảng cách điểm ảnh vật lý: 2.5mm GOB 2) Bóng đèn: SMD 2121 3) Kích thước module: 320mm × 160mm 4) Phương thức quét: Tĩnh, quét 1/64, driver dòng ổn định 5) Mật độ vật lý: 160.000 điểm/m² 6) Màu điểm phát sáng: 1R1G1B 7) Màu cơ bản: Đỏ thuần + Xanh lá thuần + Xanh dương thuần 8) Phương thức bảo vệ: GOB |
| Toàn màn hình | 1) Khoảng cách xem tốt nhất: 1–50m 2) Góc xem tốt nhất: Ngang 160°, Dọc 160° 3) Nhiệt độ môi trường: Lưu kho -40°C ~ +85°C, Hoạt động -20°C ~ +60°C 4) Độ ẩm tương đối: 10% ~ 95% |
| Nguồn điện (Power) | 1) Điện áp hoạt động: 100–220V 2) Công suất tiêu thụ trung bình: 220W/m² 3) Công suất tiêu thụ tối đa: ≤600W/m² |
| Hệ thống điều khiển (Control System) | 1) Máy tính điều khiển: Lenovo hoặc máy tính cùng cấp trở lên 2) Hệ điều hành: Win 7/8/10 3) Phương thức điều khiển: Đồng bộ 4) Card hiển thị: Card đồ họa DVI |
| Thông số kỹ thuật chính (Main Technology Specification) | 1) IC driver: FM6124/ICN2037 hoặc tương đương 2) Phương thức quét: Tĩnh, quét 1/64, driver dòng ổn định 3) Tần số làm tươi: ≥3840Hz 4) Độ xám/màu sắc: Đỏ/Xanh lá/Xanh dương mỗi màu 65.536 cấp, hiển thị 16.7 triệu màu 5) Độ sáng cân bằng trắng: 500–800 cd/m² 6) Phương thức điều chỉnh độ sáng: Điều chỉnh phần mềm, 100 cấp 7) Tín hiệu video: PAL/NTSC 8) Phương thức vào/ra tín hiệu video: 8 đường vào/8 đường ra (phụ kiện tùy chọn) 9) Hệ thống điều khiển sử dụng: Card biên tập phi tuyến PCTV + Card hiển thị DVI + Card điều khiển toàn màu 10) Thời gian trung bình không lỗi: ≥10.000 giờ 11) Tuổi thọ: 100.000 giờ 12) Độ phẳng: Giữa các điểm ảnh liền kề bất kỳ ≤0.1mm; Khe ghép nối module <0.1mm 13) Độ đồng đều: Cường độ sáng điểm ảnh, độ sáng module đồng đều 14) Chế độ hiển thị máy tính: 1366×768, 1280×720, 1920×1080, v.v. 15) Khoảng cách truyền tín hiệu hiệu quả: ≤100m (cáp mạng loại 5 trở lên, không lặp); Cáp quang đa mode 500m, cáp quang đơn mode 20km |
| Phần mềm (Software) | Phần mềm phát nội dung LED thông dụng: LED Studio |
| Công nghệ bảo vệ (Technology) | Chống ẩm, chống bụi, chống ăn mòn, chống tĩnh điện, đồng thời có chức năng bảo vệ quá dòng, ngắn mạch, quá áp, thấp áp. |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.